置身事外
trí thân sự ngoại
Hán Việt: trí thân sự ngoại · Pinyin: zhì shēn shì wài
Tổng quan
không tham gia | đứng ngoài cuộc
Nghĩa
Việt
- Cihui không tham gia | đứng ngoài cuộc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對事情不理會,不聞不問。《兒女英雄傳》第二二回:「天下事最妙的是雲端裡看廝殺,你我且置身事外,袖手旁觀。」《文明小史》第三五回:「這彭仲翔卻在背後袖手旁觀,置身事外。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 身:自身。把自己放在事情之外,毫不关心。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把自己放在事情之外。形容对事情漠不关心或推卸责任。
- Tân Hoa Tự Điển 身自身。把自己放在事情之外,毫不关心。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) not to get involved; to stay out of it
- Cihui 置身事外 hìshēnshìwài f.e. stay aloof from a matter