罷馬不畏鞭箠
bãi mã bất úy tiên chủy
Hán Việt: bãi mã bất úy tiên chủy · Pinyin: pí mǎ bù wèi biān chuí
Tổng quan
Cấu tạo: 罷 (bãi) + 馬 (mã) + 不 (bất) + 畏 (úy) + 鞭 (tiên) + 箠 (chủy)
Hán Việt: bãi mã bất úy tiên chủy · Pinyin: pí mǎ bù wèi biān chuí
Cấu tạo: 罷 (bãi) + 馬 (mã) + 不 (bất) + 畏 (úy) + 鞭 (tiên) + 箠 (chủy)