罾笱 tăng cú Hán Việt: tăng cú Tổng quan Cấu tạo: 罾 (tăng) + 笱 (cú)Hán Việttăng cúCấu tạo罾 + 笱 · tăng + cú nghĩa thành phần: tăng + cú Từ liên quan Gần nghĩa笱妇 · 笱婦 · 笱梁 · 罾人 · 罾布 · 罾網 · 罾繳 · 罾缴