罾繳 zēng jiǎo·tăng chước Hán Việt: tăng chước · Pinyin: zēng jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.砫缴。猎取飞鸟的射具。 Cấu tạo: 罾 (tăng) + 繳 (chước)Pinyinzēng jiǎoHán Việttăng chướcCấu tạo罾 + 繳 · tăng + chước nghĩa thành phần: tăng + chước Từ liên quan Gần nghĩa繳交 · 繳付 · 繳槍 · 繳械 · 繳稅 · 繳納 · 繳獲 · 繳費