羅伯特勞森泰特
la bá đặc lao sâm thái đặc
Hán Việt: la bá đặc lao sâm thái đặc · Pinyin: luó bó tè láo sēn tài tè
Tổng quan
Cấu tạo: 羅 (la) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 勞 (lao) + 森 (sâm) + 泰 (thái) + 特 (đặc)
Hán Việt: la bá đặc lao sâm thái đặc · Pinyin: luó bó tè láo sēn tài tè
Cấu tạo: 羅 (la) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 勞 (lao) + 森 (sâm) + 泰 (thái) + 特 (đặc)