羅剎天 la sát thiên Hán Việt: la sát thiên Tổng quan (界名)十二天之一。八方天之一。諸羅剎之王也。為西南隅之守護神。☸ Cấu tạo: 罗 (la) + 刹 (sát) + 天 (thiên)Hán Việtla sát thiênCấu tạo罗 + 刹 + 天 · la + sát + thiên nghĩa thành phần: la + sát + thiên Nghĩa ViệtCihui (界名)十二天之一。八方天之一。諸羅剎之王也。為西南隅之守護神。☸ Từ liên quan Gần nghĩa羅剎國 · 羅剎女 · 羅剎娑 · 羅剎心 · 羅剎日 · 羅剎私 · 羅剎羅 · 羅剎鬼