羅剎日

luó chà rìla sát nhật

Hán Việt: la sát nhật · Pinyin: luó chà rì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.星相术语。凶日名。

Cấu tạo: 羅 (la) + 剎 (sát) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)凶日之名。宿曜經下曰:「大陽直日月與胃合,大陰直日月與鬼合,火曜直日月與翼合,水曜直日月與參合,木曜直日月與氏合,金曜直日月與金合,土曜直日月與柳合。已上名羅剎日,不宜舉百事,必有殃禍。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅剎國 · 羅剎天 · 羅剎女 · 羅剎娑 · 羅剎心 · 羅剎私 · 羅剎羅 · 羅剎鬼