羅剎女

luó chà nǚla sát nữ

Hán Việt: la sát nữ · Pinyin: luó chà nǚ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中的吃人女妖。 2.小说《西游记》中人物。即铁扇公主。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

女的羅剎。參見「羅剎」條。元.李好古《張生煮海》第一折:「我非羅剎女,休驚莫恐。」

Cấu tạo: 羅 (la) + 剎 (sát) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (異類)食人之鬼女也。羅剎為惡鬼之總名,男曰羅剎娑。女曰羅剎私。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女的羅剎。參見「羅剎」條。元.李好古《張生煮海》第一折:「我非羅剎女,休驚莫恐。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅剎國 · 羅剎天 · 羅剎娑 · 羅剎心 · 羅剎日 · 羅剎私 · 羅剎羅 · 羅剎鬼