羅曼赫爾楚格
la mạn hách nhĩ sở cách
Hán Việt: la mạn hách nhĩ sở cách · Pinyin: luó màn hè ěr chǔ gé
Tổng quan
Cấu tạo: 羅 (la) + 曼 (mạn) + 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 楚 (sở) + 格 (cách)
Hán Việt: la mạn hách nhĩ sở cách · Pinyin: luó màn hè ěr chǔ gé
Cấu tạo: 羅 (la) + 曼 (mạn) + 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 楚 (sở) + 格 (cách)