羅訶

luó hēla ha

Hán Việt: la ha · Pinyin: luó hē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即罗汉。梵语"阿罗汉"或"阿罗诃"(arhat)之省。

Cấu tạo: 羅 (la) + 訶 (ha)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅東 · 羅蘭 · 羅茲 · 羅列 · 羅利 · 羅剎 · 羅勒 · 羅口