羅利

luó lìla lợi

Hán Việt: la lợi · Pinyin: luó lì

Tổng quan

Raleigh (thủ phủ bang North Carolina, Mỹ)

Cấu tạo: 羅 (la) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Raleigh, thủ phủ của Bắc Carolina
  • Tần suất từ Raleigh

Eng

  • Cihui Raleigh, capital of North Carolina
  • Tần suất từ Raleigh, capital of North Carolina

Từ liên quan

Gần nghĩa

利事 · 利於 · 利人 · 利他 · 利使 · 利茲 · 利刀 · 利刃