羅馬天主教徒

la mã thiên chủ giáo đồ

Hán Việt: la mã thiên chủ giáo đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (mã) + (thiên) + (chủ) + (giáo) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羅馬天主教徒 uómǎ Tiānzhǔjiàotú n. a Roman Catholic M:ge/¹míng/²wèi