羈丱 ki quán Hán Việt: ki quán Tổng quan Cấu tạo: 羁 (ki) + 丱 (quán)Hán Việtki quánCấu tạo羁 + 丱 · ki + quán nghĩa thành phần: ki + quán Từ liên quan Gần nghĩa丱歲 · 丱角 · 羁勒 · 羁宦 · 羁押 · 羁旅 · 羁留 · 羁縻