羊羣裏頭出駱駝
dương quần lí đầu xuất lạc đà
Hán Việt: dương quần lí đầu xuất lạc đà · Pinyin: yáng qún lǐ tóu chū luò tuó
Tổng quan
Cấu tạo: 羊 (dương) + 羣 (quần) + 裏 (lí) + 頭 (đầu) + 出 (xuất) + 駱 (lạc) + 駝 (đà)
Nghĩa
Eng
- Cihui 羊群裡頭出駱駝 ángqún lǐtou chū luòtuo id. stand out like a camel in a flock of sheep