美利堅合眾國
mĩ lợi kiên hợp chúng quốc
Hán Việt: mĩ lợi kiên hợp chúng quốc · Pinyin: měi lì jiān hé zhòng guó
Tổng quan
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 利 (lợi) + 堅 (kiên) + 合 (hợp) + 眾 (chúng) + 國 (quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於北美洲中部,北界加拿大,南界墨西哥,東臨大西洋,西瀕太平洋。面積九百八十三萬三千五百一十七平方公里。首都為華盛頓哥倫比亞特區(Washington, D.C.)。信仰基督教、天主教,主要語言為英語。於西元一七七六年七月四日獨立。種族多元,天然資源豐富,農業和工業都很發達。幣制為US Dollar。簡稱為「美國」。也稱為「亞美利加」。
Eng
- CC-CEDICT United States of America
- Cihui United States of America