美利堅聯盟國

měi lì jiān lián méng guó mĩ lợi kiên liên minh quốc

Hán Việt: mĩ lợi kiên liên minh quốc · Pinyin: měi lì jiān lián méng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (lợi) + (kiên) + (liên) + (minh) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Confederate States of America