美因陶努斯縣
mĩ nhân đào nỗ tư huyền
Hán Việt: mĩ nhân đào nỗ tư huyền · Pinyin: měi yīn táo nǔ sī xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 因 (nhân) + 陶 (đào) + 努 (nỗ) + 斯 (tư) + 縣 (huyền)
Hán Việt: mĩ nhân đào nỗ tư huyền · Pinyin: měi yīn táo nǔ sī xiàn
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 因 (nhân) + 陶 (đào) + 努 (nỗ) + 斯 (tư) + 縣 (huyền)