美国能源部

měi guó néng yuán bùmĩ quốc năng nguyên bộ

Hán Việt: mĩ quốc năng nguyên bộ · Pinyin: měi guó néng yuán bù

Tổng quan

Bộ Năng lượng Mỹ (DOE)

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 能 (năng) + 源 (nguyên) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bộ Năng lượng
  • Google Alex v6 Bộ Năng lượng Mỹ
  • Tần suất từ Bộ Năng lượng Mỹ (DOE)

Eng

  • Cihui US Department of Energy (DOE)
  • Tần suất từ US Department of Energy (DOE)

Đức

  • Handedict US-Energieministerium (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美国51区 · 美国众议院 · 美国参议院 · 美国哲学家 · 美国国务院 · 美国地质局 · 美国宇航局 · 美国之音