美国51区

měi guó wǔ shí yī qū

Pinyin: měi guó wǔ shí yī qū

Tổng quan

Khu vực 51, Hoa Kỳ

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 5 + 1 + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khu vực 51

Từ liên quan

Gần nghĩa

美国众议院 · 美国参议院 · 美国哲学家 · 美国国务院 · 美国地质局 · 美国宇航局 · 美国能源部 · 美国之音