美國國家安全局
mĩ quốc quốc gia an toàn cục
Hán Việt: mĩ quốc quốc gia an toàn cục · Pinyin: měi guó guó jiā ān quán jú
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 安 (an) + 全 (toàn) + 局 (cục)
Hán Việt: mĩ quốc quốc gia an toàn cục · Pinyin: měi guó guó jiā ān quán jú
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 安 (an) + 全 (toàn) + 局 (cục)