美國殖民協會
mĩ quốc thực dân hiệp hội
Hán Việt: mĩ quốc thực dân hiệp hội · Pinyin: měi guó zhí mín xié huì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 協 (hiệp) + 會 (hội)
Hán Việt: mĩ quốc thực dân hiệp hội · Pinyin: měi guó zhí mín xié huì
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 協 (hiệp) + 會 (hội)