美國聯合碳化物
mĩ quốc liên hợp thán hóa vật
Hán Việt: mĩ quốc liên hợp thán hóa vật · Pinyin: měi guó lián hé tàn huà wù
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 碳 (thán) + 化 (hóa) + 物 (vật)
Hán Việt: mĩ quốc liên hợp thán hóa vật · Pinyin: měi guó lián hé tàn huà wù
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 碳 (thán) + 化 (hóa) + 物 (vật)