美國航空航天學會
mĩ quốc hàng không hàng thiên học hội
Hán Việt: mĩ quốc hàng không hàng thiên học hội · Pinyin: měi guó háng kōng háng tiān xué huì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 航 (hàng) + 空 (không) + 航 (hàng) + 天 (thiên) + 學 (học) + 會 (hội)