美國西南航空
mĩ quốc tây nam hàng không
Hán Việt: mĩ quốc tây nam hàng không · Pinyin: měi guó xī nán háng kōng
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 西 (tây) + 南 (nam) + 航 (hàng) + 空 (không)
Hán Việt: mĩ quốc tây nam hàng không · Pinyin: měi guó xī nán háng kōng
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 西 (tây) + 南 (nam) + 航 (hàng) + 空 (không)