美國財政部長
mĩ quốc tài chánh bộ trường
Hán Việt: mĩ quốc tài chánh bộ trường · Pinyin: měi guó cái zhèng bù cháng
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 財 (tài) + 政 (chánh) + 部 (bộ) + 長 (trường)
Hán Việt: mĩ quốc tài chánh bộ trường · Pinyin: měi guó cái zhèng bù cháng
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 財 (tài) + 政 (chánh) + 部 (bộ) + 長 (trường)