美國郵政自行車隊

měi guó yóu zhèng zì xíng chē duì mĩ quốc bưu chánh tự hành xa đội

Hán Việt: mĩ quốc bưu chánh tự hành xa đội · Pinyin: měi guó yóu zhèng zì xíng chē duì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (bưu) + (chánh) + (tự) + (hành) + (xa) + (đội)