美國鋁業公司

měi guó lǚ yè gōng sī mĩ quốc lữ nghiệp công ti

Hán Việt: mĩ quốc lữ nghiệp công ti · Pinyin: měi guó lǚ yè gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (lữ) + (nghiệp) + (công) + (ti)