美國信用危機
mĩ quốc tín dụng nguy ki
Hán Việt: mĩ quốc tín dụng nguy ki · Pinyin: měi guó xìn yòng wēi jī
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 信 (tín) + 用 (dụng) + 危 (nguy) + 機 (ki)
Hán Việt: mĩ quốc tín dụng nguy ki · Pinyin: měi guó xìn yòng wēi jī
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 信 (tín) + 用 (dụng) + 危 (nguy) + 機 (ki)