美國國民警衛隊
mĩ quốc quốc dân cảnh vệ đội
Hán Việt: mĩ quốc quốc dân cảnh vệ đội · Pinyin: měi guó guó mín jǐng wèi duì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 警 (cảnh) + 衛 (vệ) + 隊 (đội)
Hán Việt: mĩ quốc quốc dân cảnh vệ đội · Pinyin: měi guó guó mín jǐng wèi duì
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 警 (cảnh) + 衛 (vệ) + 隊 (đội)