美國國際開發署
mĩ quốc quốc tế khai phát thự
Hán Việt: mĩ quốc quốc tế khai phát thự · Pinyin: měi guó guó jì kāi fā shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 開 (khai) + 發 (phát) + 署 (thự)
Hán Việt: mĩ quốc quốc tế khai phát thự · Pinyin: měi guó guó jì kāi fā shǔ
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 開 (khai) + 發 (phát) + 署 (thự)