美國太空飛機
mĩ quốc thái không phi ki
Hán Việt: mĩ quốc thái không phi ki · Pinyin: měi guó tài kōng fēi jī
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 太 (thái) + 空 (không) + 飛 (phi) + 機 (ki)
Hán Việt: mĩ quốc thái không phi ki · Pinyin: měi guó tài kōng fēi jī
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 太 (thái) + 空 (không) + 飛 (phi) + 機 (ki)