美國戰爭部長

měi guó zhàn zhēng bù zhǎng mĩ quốc chiến tranh bộ trường

Hán Việt: mĩ quốc chiến tranh bộ trường · Pinyin: měi guó zhàn zhēng bù zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (chiến) + (tranh) + (bộ) + (trường)