美國科學促進會

měi guó kē xué cù jìn huì mĩ quốc khoa học xúc tiến hội

Hán Việt: mĩ quốc khoa học xúc tiến hội · Pinyin: měi guó kē xué cù jìn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (khoa) + (học) + (xúc) + (tiến) + (hội)