美國軍事基地

měi guó jūn shì jī dì mĩ quốc quân sự cơ địa

Hán Việt: mĩ quốc quân sự cơ địa · Pinyin: měi guó jūn shì jī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (quân) + (sự) + (cơ) + (địa)