美國進口價格

měi guó jìn kǒu jià gé mĩ quốc tiến khẩu giá cách

Hán Việt: mĩ quốc tiến khẩu giá cách · Pinyin: měi guó jìn kǒu jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (tiến) + (khẩu) + (giá) + (cách)