美國選舉人團
mĩ quốc tuyển cử nhân đoàn
Hán Việt: mĩ quốc tuyển cử nhân đoàn · Pinyin: měi guó xuǎn jǔ rén tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 人 (nhân) + 團 (đoàn)
Hán Việt: mĩ quốc tuyển cử nhân đoàn · Pinyin: měi guó xuǎn jǔ rén tuán
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 人 (nhân) + 團 (đoàn)