美容外科手術

měi róng wài kē shǒu shù mĩ dung ngoại khoa thủ thuật

Hán Việt: mĩ dung ngoại khoa thủ thuật · Pinyin: měi róng wài kē shǒu shù

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (dung) + (ngoại) + (khoa) + (thủ) + (thuật)