美少女合唱團
mĩ thiểu nữ hợp xướng đoàn
Hán Việt: mĩ thiểu nữ hợp xướng đoàn · Pinyin: měi shào nǚ hé chàng tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)
Hán Việt: mĩ thiểu nữ hợp xướng đoàn · Pinyin: měi shào nǚ hé chàng tuán
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)