美少女夢工場
mĩ thiểu nữ mộng công tràng
Hán Việt: mĩ thiểu nữ mộng công tràng · Pinyin: měi shào nǚ mèng gōng chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 夢 (mộng) + 工 (công) + 場 (tràng)
Hán Việt: mĩ thiểu nữ mộng công tràng · Pinyin: měi shào nǚ mèng gōng chǎng
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 夢 (mộng) + 工 (công) + 場 (tràng)