美日安保條約
mĩ nhật an bảo điều ước
Hán Việt: mĩ nhật an bảo điều ước · Pinyin: měi rì ān bǎo tiáo yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 日 (nhật) + 安 (an) + 保 (bảo) + 條 (điều) + 約 (ước)
Hán Việt: mĩ nhật an bảo điều ước · Pinyin: měi rì ān bǎo tiáo yuē
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 日 (nhật) + 安 (an) + 保 (bảo) + 條 (điều) + 約 (ước)