美洲原住民語言

měi zhōu yuán zhù mín yǔ yán mĩ châu nguyên trụ dân ngữ ngôn

Hán Việt: mĩ châu nguyên trụ dân ngữ ngôn · Pinyin: měi zhōu yuán zhù mín yǔ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (châu) + (nguyên) + (trụ) + (dân) + (ngữ) + (ngôn)