美洲杯帆船賽

měi zhōu bēi fán chuán sài mĩ châu bôi phàm thuyền tái

Hán Việt: mĩ châu bôi phàm thuyền tái · Pinyin: měi zhōu bēi fán chuán sài

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (châu) + (bôi) + (phàm) + (thuyền) + (tái)