美洲非殖民化
mĩ châu phi thực dân hóa
Hán Việt: mĩ châu phi thực dân hóa · Pinyin: měi zhōu fēi zhí mín huà
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 非 (phi) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 化 (hóa)
Hán Việt: mĩ châu phi thực dân hóa · Pinyin: měi zhōu fēi zhí mín huà
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 非 (phi) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 化 (hóa)