美疢不如惡石

měi chèn bù rú è shí mĩ sấn bất như ác thạch

Hán Việt: mĩ sấn bất như ác thạch · Pinyin: měi chèn bù rú è shí

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (sấn) + (bất) + (như) + (ác) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疢:病;石:砭石,古代用以治病的石针。美言疾病,不如用砭石去治疗疾病。比喻明知有害而一味顺从,不如严厉批评。