美疢不如惡石
mĩ sấn bất như ác thạch
Hán Việt: mĩ sấn bất như ác thạch · Pinyin: měi chèn bù rú è shí
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 疢 (sấn) + 不 (bất) + 如 (như) + 惡 (ác) + 石 (thạch)
Hán Việt: mĩ sấn bất như ác thạch · Pinyin: měi chèn bù rú è shí
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 疢 (sấn) + 不 (bất) + 如 (như) + 惡 (ác) + 石 (thạch)