美麗

měi lì mĩ lệ

Hán Việt: mĩ lệ · Pinyin: měi lì

Tổng quan

đẹp

Cấu tạo: (mĩ) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẹp
  • Cihui mĩ lệ mĩ lệ ☆Đẹp đẽ lộng lẫy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.容貌漂亮、俏麗。《後漢書.卷八四.列女傳.曹世叔妻》:「婦容,不必顏色美麗也。」《三國演義》第八回:「卓見貂蟬顏色美麗,便問:『此女何人?』」 2.事物秀麗或文詞華麗,令人賞心悅目。《文選.皇甫謐.三都賦.序》:「然則美麗之文賦之作也,昔之為文者非苟尚辭而已。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好艳丽;好看; 指美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好艳丽;好看。 2.指美女。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful
  • Cihui beautiful

ja

  • JMdict beautiful|gorgeous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

俏丽 · 妍丽 · 标致 · 漂亮 · 瑰丽 · 锦绣

Từ trái nghĩa

丑恶 · 丑陋