羞恥
tu sỉ
Hán Việt: tu sỉ · Pinyin: xiū chǐ
Tổng quan
(cảm giác) xấu hổ 形 nhục nhã; không có thể diện。不光彩;不體面。 不知羞恥。 không biết nhục nhã
Nghĩa
Việt
- Cihui (cảm giác) xấu hổ 形 nhục nhã; không có thể diện。不光彩;不體面。 不知羞恥。 không biết nhục nhã
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 羞愧恥辱。漢.王充《論衡.程材》:「晝夜學問,無所羞恥。」《西遊記》第二四回:「獃子對他們只是磕頭禮拜,其實羞恥難當。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不光彩;不体面:不知~。
Eng
- CC-CEDICT (a feeling of) shame
- Cihui (a feeling of) shame
ja
- JMdict shyness|bashfulness|shame