群众大会

qún zhòng dà huìquần chúng đại hội

Hán Việt: quần chúng đại hội · Pinyin: qún zhòng dà huì

Tổng quan

đại hội quần chúng

Cấu tạo: 群 (quần) + 眾 (chúng) + 大 (đại) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại hội quần chúng
  • Biên soạn mass rally

Eng

  • Cihui mass rally

Từ liên quan

Gần nghĩa

大会客室 · 大會拈華 · 群众关系 · 群众团体 · 群众外包 · 群众演员 · 群众煽动 · 群众组织