群众组织

qún zhòng zǔ zhīquần chúng tổ chức

Hán Việt: quần chúng tổ chức · Pinyin: qún zhòng zǔ zhī

Tổng quan

TỔ CHỨC tổ chức quần chúng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.代表群众利益,有广大群众参加的非政权性质的社会团体。包括工会﹑妇女联合会﹑青年联合会﹑学生联合会等等。

Cấu tạo: 群 (quần) + 眾 (chúng) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ chức cộng đồng
  • Tần suất từ quần chúng tổ chí/quần chúng tổ chức/quần chúng tổ xí: tổ chức quần chúng; tổ chức quần chúng
  • Biên soạn mass (non-government) organization; people's organization

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.代表群众利益,有广大群众参加的非政权性质的社会团体。包括工会﹑妇女联合会﹑青年联合会﹑学生联合会等等。

Eng

  • Cihui communal organization
  • Tần suất từ n. mass (non-government) organization; people's organization

Đức

  • Handedict Massenorganisation (S, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活