大会客室

đại hội khách thất

Hán Việt: đại hội khách thất

Tổng quan

phòng khách lớn, hội trường (ở khách sạn...), phòng công công, ca,bin lớn, phòng hạng nhất (tàu thuỷ); phòng hành khách (trong máy bay lớn), toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon,car, saloon,carriag

Cấu tạo: 大 (đại) + 會 (hội) + 客 (khách) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng khách lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi saloon

Từ liên quan

Gần nghĩa

大會拈華 · 大會眾 · 大会客厅 · 大会议室 · 大会堂 · 大会战 · 大會垓 · 大会开得成功